trích trích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái ngồi lỳ, không cựa quậy, không nhúc nhích: "Trích trích" mô tả tư thế hoặc trạng thái của một người ngồi yên một chỗ, không động đậy, thường với vẻ ngoan cố hoặc thờ ơ.
- Trạng thái trơ trơ, ngây ngô, thiếu sinh khí: Từ này còn dùng để chỉ vẻ mặt hoặc thái độ đờ đẫn, không có biểu cảm, thiếu sự lanh lợi, hoạt bát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nó ngồi trích trích một chỗ cả buổi, chẳng thèm nói năng gì. (Nó ngồi ì một chỗ cả buổi, không chịu nói năng gì.)
- Cái bộ mặt trích trích của hắn khiến người ta khó chịu. (Cái bộ mặt đờ đẫn, vô hồn của hắn khiến người ta khó chịu.)
- Khéo thay trích trích tri tri nực cười. (Câu thơ của Nguyễn Khuyến châm biếm vẻ ngây ngô, đờ đẫn đến buồn cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trích trích tri tri": Cụm từ cố định, thường đi kèm để nhấn mạnh sự ngây ngô, đần độn và thái độ thờ ơ, bất động. Nó tạo thành một từ láy kép, làm tăng tính hình tượng và biểu cảm.
- Thằng bé cứ ngồi trích trích tri tri như phỗng đá. (Thằng bé cứ ngồi ì ra, đờ đẫn như pho tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trơ trơ (tính từ): có vẻ ngoan cố, lì lợm, hoặc thờ ơ trước mọi sự.
- Ngây ngô (tính từ): khờ dại, thiếu hiểu biết, non nớt.
- Đờ đẫn (tính từ): trông có vẻ mệt mỏi, thiếu sinh khí, không còn tinh anh.
Từ đồng nghĩa
- Lì lợm: cứng đầu, khó bảo, không chịu thay đổi.
- Bất động: không cử động, không nhúc nhích.
- Thẫn thờ: có vẻ mơ màng, đờ đẫn vì suy nghĩ hoặc mệt mỏi.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "trích trích" mang sắc thái cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc với mục đích châm biếm, mỉa mai.
- Kết hợp: Thường dùng độc lập hoặc kết hợp trong cụm "trích trích tri tri". Ít khi kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (như "rất", "quá").
- Nói ngồi lỳ không cựa quậy. Trích trích tri tri. Nói về người trơ trơ và ngây ngô: Khéo thay trích trích tri tri nực cười (Nguyễn Khuyến).